學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mưa lớnmáy dịch

shàoSẢO

  1. 1.mưa xối xả
  2. 2.rơi tạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

潲 名> 潲,豕食。--《广韵》 潲 〈动〉 雨斜落下来 潲水 刚上市的蔬菜都潲水了 潲桶 潲shào ⒈雨被风吹斜着落下雨往南~。〈引〉洒~些水在街道上。 ⒉〈方〉半流质的饲料猪~水。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

沝 — một chút nước 氵;稍稍 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 潲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict