學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

aomáy dịch

zhūCHỨA

  1. 1.vũng nước
  2. 2.ao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

潴 (形声。从水,猪声。本义水停聚的地方) 同本义 以潴畜水。--《周礼·地官·稻人》 又如潴泺(湖泊) 潴 蓄积 渚水潴涨,方广数里。--《水经注》 又如潴水(蓄水);潴泄(蓄水和放水);潴畜,潴蓄(指蓄洪贮水);潴溉(蓄聚灌溉) 指水停聚 又如潴淤(停聚淤泥);潴潦(聚汇的水;停积的水) 潴留 尿潴留 潴(瀦)zhū ⒈积聚~留。 ⒉水停聚的地方。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [zhū] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 潴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict