學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lợn, heo, lợn rừngmáy dịch

zhūTRƯ

  1. 1.lợn
  2. 2.heo
  3. 3.LT:口[kou3],頭|头[tou2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

猪 猪只 达,热时喜浸水散热;特指家养种的成员 猪,豕而三毛丛居者。从豕,者声。--《说文》。按,豕子也。 如猪魈(猪怪;猪精);猪膀胱(又称猪尿泡”、猪胞”、猪尿脬”、猪脬”);小猪(又叫猪牙子”、猪仔”、猪娃”、猪娃子”);母猪(又叫猪婆”、猪婆 子”、猪娘”) 十二生肖之一,配地支的亥” 猪(豬)zhū家畜之一。体胖肉多,耳大头大,四肢短。肉供食用,皮、毛和骨是工业原料,粪与尿是很好的有机肥料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chí; động vật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 猪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict