學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
仔豬
仔豬
giản thể:
仔猪
zǐ
zhū
[ㄗˇ ㄓㄨ]
TỬ TRƯ
1.
lợn con
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豬
zhū
lợn
仔細
zǐxì
cẩn thận; chú ý; dè dặt
牛仔褲
niúzǎikù
quần jean
E仔
Ezǎi
MDMA (C11H15NO2)
K仔
Kzǎi
ketamine (tiếng lóng)
仔
zǎi
biến thể của 崽[zai3]
仔
zī
dùng trong 仔肩[zi1 jian1]
仔
zǐ
(hình vị hạn chế) (động vật nuôi hoặc gia cầm) non
逐字解
Từng chữ trong từ
仔
tử, tể
vật nhỏ, trẻ con
豬
trư
lợn, heo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
自主
zìzhǔ
độc lập
資助
zīzhù
trợ cấp
自助
zìzhù
tự phục vụ
子豬
zǐzhū
biến thể của 仔豬|仔猪[zi3 zhu1]
紫竹
zǐzhú
trúc đen (Phyllostachys nigra)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仔猪 nghĩa là gì? · Kaori Dict