字義Nghĩa
sôi tràomáy dịch
pū
- 1.sôi trào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
潽pū 1.液体沸腾溢出。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 普 [pǔ] chỉ âm.
潰 — nước
sôi tràomáy dịch
pū
潽pū 1.液体沸腾溢出。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 普 [pǔ] chỉ âm.
潰 — nước