字義Nghĩa
rửa tên một địa danhmáy dịch
gǎnCẢM
- 1.tên địa danh
- 2.rửa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
澉〈形〉 味淡 澉,薄味也。--《玉篇》 澉浦 澉gǎn澉浦镇,在浙江省海盐。 澉hàn 1.见"澉澹"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 敢 [gǎn] chỉ âm.
nước