學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tán xémáy dịch

péngBÀNH

  1. 1.tiếng sóng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

澎〈动〉 (形声。从水,彭声。本义波涛发出冲击声) 同本义 迸发 一个女人家有甚么胆气,小的到他门上澎出几句闲话,他怕族人知道,他自然给小的百十两银子,买告小的。--《醒世姻缘传》 又如澎澎(象声词);澎澎渤渤(蓬勃,旺盛) 满而溢出 溅 澎 〈名〉 古县名 澎,县名,在东海。--《集韵》 澎péng ⒈ ⒉ 澎pēng〈方〉溅~了一身稀泥。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [péng] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 澎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict