字義Nghĩa
nước yên bình, tĩnh lặng, thanh thảnmáy dịch
chánTHIỀN
- 1.tĩnh lặng (như nước)
- 2.nước tĩnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
澶渊 澶 chán 【澶渊】古地名。在今河南濮阳县西南。 【澶渊之盟】北宋和辽订立和约的事件。真宗景德元年(1004),辽入侵宋,宋军在澶州辽宁订立和约。规定宋每年给辽岁币银10万两,绢20万匹。因澶州又称澶渊郡而得名 。 澶chán 澶dàn 1.见"澶漫"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 亶 [dǎn] chỉ âm.
thanh — nước