學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tĩnh lặng, yên bình, thanh thảnmáy dịch

TánĐẠM

  1. 1.họ [Tan2]

dànĐẠM

  1. 1.yên tĩnh
  2. 2.điềm tĩnh
  3. 3.yên lặng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

澹 (形声。从水,詹声。本义水波摇动的样子) 同本义 澹,水摇也。--《说文》 徒靡澹淡。--宋玉《高唐赋》。注水波文也。” 澹淡浮。--班固《西都赋》。注雜风之貌也。” 澹兮其若海。--《老子》 烟波澹荡摇空碧,楼殿参差倚夕阳。--白居易《西湖晚归回望孤山寺赠诸客》 又如澹澹(水波摇动的样子);澹荡(摇动的样子) 淡薄,浅淡。通淡” 清澹退静。--《晋书·华表传》 塞城朝烟澹。--唐·杜甫《两当县吴十侍御江上宅》 又如;澹月(淡薄的月色);澹云(淡云) 恬淡 澹 澹 dàn安静。 【澹泊】见【淡泊】。 【澹然】见【淡然】。 澹tán ⒈ 澹shàn 1.满足;供给。 澹dān 1.见"澹林"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [zhān] chỉ âm.

đạm — nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 澹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict