字義Nghĩa
dòng nước chảy nhanhmáy dịch
làiLẠI
- 1.tên của một con sông
- 2.nước chảy xiết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
濑 从沙石上流过的水 濑,水流沙上也。--《说文》 石濑兮浅浅。--《楚辞·九歌·湘君》 北揭石濑。--《汉书·司马相如传下》 溪谷之深,流者安洋;浅多沙石,激扬为濑。--《论衡》 流得很急的水;急流 抑渕怒濑,以扬激波。--《淮南子·本经》 混涛并濑。--《文选·左思·吴都赋》 石濑汤汤。--《魏都赋》 涖涖下濑。--《汉书·司马相如传上》 何必湘渊与涛濑。--《汉书·扬雄传上》 濑lài急流的水。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 赖 [lài] chỉ âm.
sái — nước