字義Nghĩa
huyện ở tỉnh Vân Nammáy dịch
bìTỊ
- 1.dùng trong địa danh
- 2.xem 漾濞[Yang4 bi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
濞--漾濞县,中国云南省的一个县 濞bì[漾濞]县名,在云南省。 濞pì 1.象声词。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 鼻 [bí] chỉ âm.
mộc — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 漾濞huyện Yangbi ở tỉnh Vân Nam
- 漾濞縣xem 漾濞彝族自治縣|漾濞彝族自治县[Yang4 bi4 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
- 漾濞彞族自治縣huyện tự trị dân tộc Di Yangbi, châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 漾濞彝族自治縣Yangbi Yi Autonomous County, thuộc tỉnh Vân Nam, thuộc khu tự trị Dali Bai Autonomous Prefecture 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]