字義Nghĩa
rãnh moat, hào, rãnh đàomáy dịch
háoHÀO
- 1.hào nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
濠〈名〉 水名 游于濠梁之上。--《庄子·秋水》。司马注水名也。” 又如濠上(濠水之滨);濠梁(濠水上的桥梁。引申指逍遥闲游之地);濠濮闲想(相传庄子与惠施优游濠梁之上,又庄子曾钓于濮水,拒绝楚王的聘请,因以濠濮比喻消遥闲居、清淡 无为的思绪) 护城河 古州名。濠州 濠háo ⒈护城河城~。 ⒉沟渠,沟~沟。战~。防空~。 ⒊濠水,在安徽省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 豪 [háo] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 濠江Quận Hào Giang của thành phố Sán Đầu 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông
- 濠江區Khu Haojiang của thành phố Shantou 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông