學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

huyện ở tỉnh Hà Nammáy dịch

BỘC

  1. 1.tên một con sông
  2. 2.họ [Pu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

濮〈名〉 古水名 濮,濮水出东郡濮阳,南入钜野。--《说文》 桑间濮上之音。--《礼记·乐记》 钓于濮水。--《庄子·秋水》 古州名 濮pú

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [pú] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 濮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict