學華語Kaori Dict

桑間濮上

giản thể: 桑间濮上

Sāngjiānshàng

ㄙㄤ ㄐㄧㄢ ㄆㄨˊ ㄕㄤˋ

TANG GIAN BỘC THƯỢNG

  1. 1.Sangjian bên sông Pu, một nơi ở nước Ngụy thời cổ đại nổi tiếng với hành vi phóng đãng
  2. 2.cuộc hẹn hò của tình nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桑間濮上 nghĩa là gì? · Kaori Dict