字義Nghĩa
tán nước, phun nướcmáy dịch
jiànTIỄN
- 1.bắn tóe
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 賤 [jiàn] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 濺射sự bắn phá
- 濺灑làm đổ
- 濺開bắn tóe
- 濺落
- 噴濺bắn tung toé; văng tung toé
- 四濺bắn văng khắp nơi
- 潑濺bắn tung tóe
- 飛濺bắn tung tóe; văng
- 防油濺網tấm chắn dầu mỡ
- 飛沫四濺bắn tung toé khắp nơi