學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

溅 — tạtmáy dịch

jiànTIỄN

  1. 1.bắn tóe
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

溅溅 溪谷溅溅 黄河流水鸣溅溅 溅 (从水,贱声。本义用污水挥洒) 同本义 溅,污洒也。--《说文》。段玉裁注谓用污水挥洒也。” 液体受到冲激向四外飞射 颈血溅大王。--《史记·廉颇蔺相如列传》 溅沫惊飞鸟。--张九龄《庐山望瀑布》 又如溅血(飞溅的鲜血);溅沫(飞溅的水花);溅泪(飞洒眼泪);溅了一脸水;钢花四溅 流 溅落 重物自高处落入水中 指人造卫星、宇宙飞船等返回地球时, 溅(瀝)jiān ⒈ ⒉"溅"另见jiàn。 溅(瀝)jiàn ⒈液体受冲激向周围飞射水花四~。 ~了一身稀泥。 ⒉见jiān。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [jiàn] chỉ âm.

thuỷ; nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 溅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict