學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潑濺
潑濺
giản thể:
泼溅
pō
jiàn
[ㄆㄛ ㄐㄧㄢˋ]
BÁT TIỄN
1.
bắn tung tóe
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
活潑
huópo
sôi nổi
潑
pō
văng
濺
jiàn
bắn tóe
潑冷水
pōlěngshuǐ
dội gáo nước lạnh
噴濺
pēnjiàn
bắn tung toé; văng tung toé
四濺
sìjiàn
bắn văng khắp nơi
撒潑
sāpō
làm loạn vô lý
潑婦
pōfù
đàn bà đanh đá
逐字解
Từng chữ trong từ
潑
bát
chảy, vãi nước
濺
tiễn
tán nước, phun nước
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
潑賤
pōjiàn
hèn hạ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泼溅 nghĩa là gì? · Kaori Dict