學華語Kaori Dict

飛濺

giản thể: 飞溅

fēijiàn

ㄈㄟ ㄐㄧㄢˋ

PHI TIỄN

例句Câu ví dụ

  • 1

    沸騰的油遇到水滴會飛濺,同時彌漫出一股很嗆人的味道。

    fèiténg de yóu yùdào shuǐdī huì fēijiàn, tóngshí mímàn chū yī gǔ hěn qiāng rén de wèidao。

    Dầu sôi gặp giọt nước sẽ bắn tóe ra, đồng thời tỏa ra mùi hôi khó chịu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飞溅 nghĩa là gì? · Kaori Dict