字義Nghĩa
thường, thấpmáy dịch
jiànTIỆN
- 1.rẻ tiền
- 2.thấp kém
- 3.đê tiện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
贱 (形声。从贝,戋声。本义价格低) 同本义 贱,买少也。--《说文》 籴甚贵,伤民,甚贱伤农。--《汉书·食货志》 心忧炭贱愿天寒。--唐·白居易《卖炭翁》 又如贱敛贵出(低价买入,高价售出);贱酬(降价付钱);贱发(降价发卖);贱贸(低价出售);贱售(贱卖) 地位低下,人格卑鄙 贱,卑也。--《广雅》 以辨其贵贱老幼废疾。--《周礼·小司徒》 贫与贱。--《论语》。皇疏无位曰贱。” 相如素贱人。--《史记·廉颇蔺相如列传》 鄙贱之人。 无贵无贱。--唐·韩愈《师说》 其辱 贱(賤)jiàn ⒈物价低,跟"贵"相对食(粮食)~则农贫。 ⒉地位低下,跟"高贵"相对卑~。贫~。 ⒊谦词~姓。~恙。 ⒋鄙视,轻视贵五谷而~金玉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa, 戋 [jiān] chỉ âm.
Chi phí ít;戋 tiền bạc;戋 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 贱人người đê tiện
- 贱内vợ tôi (khiêm tốn)
- 贱格đê tiện
- 贱民tầng lớp xã hội dưới mức người bình thường
- 贱称thuật ngữ khinh miệt
- 贱货con đĩ
- 贱卖bán rẻ
- 贱骨头kẻ khốn khổ
- 卑贱thấp hèn
- 贫贱nghèo hèn
- 下贱hèn mọn
- 低贱thấp kém; khiêm tốn
- 微贱tầm thường
- 手贱