學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
微賤
微賤
giản thể:
微贱
wēi
jiàn
[ㄨㄟ ㄐㄧㄢˋ]
VI TIỆN
1.
tầm thường
2.
thấp kém
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
微笑
wēixiào
cười
稍微
shāowēi
một chút
微信
Wēixìn
Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát triển bởi Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4])
微博
wēibó
microblog
輕微
qīngwēi
nhẹ
微妙
wēimiào
tinh tế
細微
xìwēi
nhỏ bé
微弱
wēiruò
yếu
逐字解
Từng chữ trong từ
微
vi
vi — nhỏ, tiền tố micro-, nhỏ nhặt
賤
tiện
thường, thấp kém
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
衛艦
wèijiàn
tàu hộ tống (tàu chiến)
違建
wéijiàn
viết tắt của 違章建築|违章建筑, xây dựng trái phép
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
微贱 nghĩa là gì? · Kaori Dict