字義Nghĩa
rộng lớn, rộng rãi, mênh môngmáy dịch
hànHÃN
- 1.đại dương
- 2.rộng lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瀚 (形声。从水,翰声。本义瀚海古代指北方的大海。明代以来指戈壁沙漠) 同本义 等典故 校尉羽书飞瀚海,单于猎火照狼山。--唐·高适《燕歌行》 沙漠 瀚〈形〉 水浩大的样子;广大 浩浩瀚瀚。--《淮南子·俶真》 又如瀚瀚(广大的样子);浩瀚(广大辽阔的样子);瀚漫(广大的样子);瀚浩(浩瀚。广大的样子) 瀚〈动〉 澣。洗涤 瀚hàn广大。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 翰 [hàn] chỉ âm.
nước