學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bút, bút bi, bút chìmáy dịch

HànHÀN

  1. 1.họ [Han4]

hànHÀN

  1. 1.bút lông
  2. 2.viết
  3. 3.bút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

翰 (形声。从羽,倝声。本义天鸡,也叫锦鸡或山鸡) 同本义 翰,天鸡,赤羽也。--《说文》 蜀人以文翰;文翰者,若皋鸡。--《逸周书·王会》 又如翰音(鸟的叫声上达于天,而鸟仍旧在地。比喻居非其位而声过其实) 长而硬的鸟羽 鸡曰翰音。--《礼记·曲礼》。注犹长也。”按,鸟羽之长而劲者为翰,高飞持之,亦所以卫体。 又如翰毛(羽毛);翰翮(犹羽翼) 长毛 犬色更赤,有长翰。--汉·刘向《列仙传》 故藉翰林以为主人。--《文选·扬雄·长杨赋》。李善注引《说文》曰长 翰hàn ⒈古书上指雉科的锦鸡或山鸡等。 ⒉长而硬的羽毛,〈古〉用来写字。 ⒊毛笔~墨。〈引〉文辞、书信等~藻。文~。华~。瑶~。来~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [gàn] chỉ âm.

lông vũ; lông vũ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 翰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict