例句Câu ví dụ
- 1
去伯明翰的火車從3號站臺出發。
qù Bómínghàn de huǒchē cóng 3 hào zhàntái chūfā。
Tàu đi Birmingham rời ga số 3
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
