翰林院
Hànlínyuàn
[ㄏㄢˋ ㄌㄧㄣˊ ㄩㄢˋ]
HÀN LÂM VIỆN
- 1.Học viện Hoàng gia Hàn Lâm, tồn tại từ thời nhà Đường đến năm 1911

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.