學華語Kaori Dict

約翰

giản thể: 约翰

Yuēhàn

ㄩㄝ ㄏㄢˋ

ƯỚC HÀN

  1. 1.John (tên)
  2. 2.Johan (tên)
  3. 3.Johann (tên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫約翰。

    wǒ jiào Yuēhàn。

    Tôi tên là John.

  • 2

    我是約翰。

    wǒ shì Yuēhàn。

    Tôi là John

  • 3

    約翰住在哪裡?

    Yuēhàn zhù zài nǎlǐ?

    John ở đâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

約翰 nghĩa là gì? · Kaori Dict