- 1.John (tên)
- 2.Johan (tên)
- 3.Johann (tên)

例句Câu ví dụ
- 1
我叫約翰。
wǒ jiào Yuēhàn。
Tôi tên là John.
- 2
我是約翰。
wǒ shì Yuēhàn。
Tôi là John
- 3
約翰住在哪裡?
Yuēhàn zhù zài nǎlǐ?
John ở đâu

我叫約翰。
wǒ jiào Yuēhàn。
Tôi tên là John.
我是約翰。
wǒ shì Yuēhàn。
Tôi là John
約翰住在哪裡?
Yuēhàn zhù zài nǎlǐ?
John ở đâu