學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tên một con sôngmáy dịch

fèn

  1. 1.tên một con sông
  2. 2.hơi nước trong thung lũng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瀵〈动〉 水由地面下喷出漫溢 有水涌出,名曰神瀵。--《列子·汤问》 又如瀵泉(陕西把从地层深处喷出地表的水叫做瀵泉) 瀵fèn从地底喷出的泉水。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [fèn] chỉ âm.

thiếu — nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瀵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict