學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rộng lớn, to lớn, tráng lệ, bao lamáy dịch

hàoHẠO

  1. 1.rộng lớn (nói về nước)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

灏 豆浆 灏,豆汁也。--《说文·水部》 灏 水势无边际。通浩” 又如灏汗,灏瀚(水势广大的样子。引申为广大、众多的意思);灏茫(水阔大苍茫的样子) 广大 灏 hào广大,无边无际。水势大。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [hào] chỉ âm.

hào — nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 灏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict