字義Nghĩa
rộng lớn, to lớn, tráng lệ, bao lamáy dịch
hàoHẠO
- 1.rộng lớn (nói về nước)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
灏 豆浆 灏,豆汁也。--《说文·水部》 灏 水势无边际。通浩” 又如灏汗,灏瀚(水势广大的样子。引申为广大、众多的意思);灏茫(水阔大苍茫的样子) 广大 灏 hào广大,无边无际。水势大。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 颢 [hào] chỉ âm.
hào — nước