學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáng lấpmáy dịch

hàoHẠO

  1. 1.(văn học) trắng và sáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

颢 (会意。从景,从页,头。段玉裁《说文解字注》景者,日光也。日光白,从景页,言白首也。”本义头白的样子) 同本义。因指白头人。引申为白色 颢,白貌。--《说文》 天白颢颢。--《楚辞·大招》¢注颢,白貌。” 又如颢露(白露);颢魄(洁白的月色);颢气(清新洁白之气) 浩大 颢,大也。--《汉书·叙传》注 又如颢颢(浩大,博大的样子);颢然(盛大的样子);颢汗(广阔浩大的样子) 光明 颢 通昊”。本指西天,泛指天空 超忽荒,--《汉书·叙传上》 颢hào白色的(天光或云气)天白~ ~。列星下布,~气回合。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 颢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict