字義Nghĩa
đốt cháymáy dịch
zhuóCHƯỚC
- 1.đốt; thiêu; cháy xém
- 2.(hình thức kết hợp) sáng; phát sáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
灼 (形声。从火,勺声。本义烧,灸) 同本义 灼,炙也。--《说文》 皆忧心如火灼烂之矣。--《诗·节南山》笺 征丝灼之。--《史记·龟策传》 不可灼也。--《淮南子·泛论》 唐虞点灼而毁议。--《楚辞》 无若火始焰焰,厥攸灼叙,弗其绝。--《书·洛诰》 又如灼艾(燃烧艾绒熏灸人体一定的穴位);灼臂落发(烧炙手臂剃去头发。佛教徒表示自我忏悔的一种方式);灼火(燃火) 烫伤 泉源沸涌,浩气云浮,以腥物投之,俄倾即熟,其中时有细赤鱼游之,不为灼也。--《水经注》 照亮,用光亮照明 灼zhuó ⒈烧,烤~伤。若火~人。 ⒉明白,显著彰~。真知~见。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 灼熱nóng cháy; nóng rực
- 灼見nhìn rõ
- 灼傷vết bỏng (tổn thương mô do nhiệt, hóa chất, v.v.)
- 灼急lo lắng
- 灼痛bị bỏng (tức là vết thương)
- 灼燒đốt cháy; làm cháy sém
- 憂灼đáng lo
- 焦灼
- 燒灼đốt
- 白灼trụng (lát mỏng rau, cá, v.v.)
- 閃灼lấp lánh
- 燒灼傷bị bỏng