學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
燒灼傷
燒灼傷
giản thể:
烧灼伤
shāo
zhuó
shāng
[ㄕㄠ ㄓㄨㄛˊ ㄕㄤ]
THIÊU CHƯỚC THƯƠNG
1.
bị bỏng
2.
bỏng rát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
受傷
shòushāng
bị thương
傷
shāng
làm bị thương
傷心
shāngxīn
đau buồn
發燒
fāshāo
bị sốt
傷害
shānghài
làm bị thương; gây hại
燒
shāo
đốt
燃燒
ránshāo
đốt
悲傷
bēishāng
buồn; đau buồn
逐字解
Từng chữ trong từ
燒
thiêu
cháy
灼
chước
đốt cháy
傷
thương
chấn thương, tổn thương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
燒灼傷 nghĩa là gì? · Kaori Dict