字義Nghĩa
sáng rựcmáy dịch
GuìQUÝ
- 1.họ [Gui4]
jiǒngQUÝNH
- 1.(văn học) sáng
- 2.chói
- 3.sáng ngời
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
炅〈名〉 姓 jiong 光;明亮 热 卒然而痛,得炅则痛立止。--《素问》 炅guì ⒈姓。 ⒉见jiǒng㈢。 炅jiǒng ⒈火光。 ⒉见guì。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
lăng — ngọn lửa 火 sáng như mặt trời 日