字義Nghĩa
(thông tục) đun nhỏ lửa, nấu chậmmáy dịch
wénVĂN
- 1.(tiếng Quảng Đông) hầm
- 2.nấu lửa nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
炆wén〈方〉使用微火焖食物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 文 [wén] chỉ âm.
tương — lửa