學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朱允炆
朱允炆
Zhū
Yǔn
wén
[ㄓㄨ ㄩㄣˇ ㄨㄣˊ]
CHU DUẪN VĂN
1.
Chu Nguyên Văn, tên cá nhân của Hoàng đế thứ hai nhà Minh, Kiến Văn 建文[Jian4 Wen2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
允許
yǔnxǔ
cho phép
朱紅
zhūhóng
màu chu sa
朱
zhū
màu son
允諾
yǔnnuò
hứa
應允
yīngyǔn
đồng ý
公允
gōngyǔn
công bằng; hợp lý
允
yǔn
công bằng
朱
Zhū
họ [Zhu1]
逐字解
Từng chữ trong từ
朱
chu, cho
sơn mao, son đỏ
允
duẫn
cho phép, đồng ý, chấp thuận
炆
văn
(thông tục) đun nhỏ lửa, nấu chậm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朱允炆 nghĩa là gì? · Kaori Dict