學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một loại ankin (ví dụ: axetylen)máy dịch

GuìQUẾ

  1. 1.họ [Gui4]

quēKHUYẾT

  1. 1.ankin
  2. 2.cũng đọc là [jue2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

炔〈名〉 姓 炔〈名〉 炔quē有机化合物的一类,分子式可用CnH2n-2表示。它们具有很不饱和的性质。其中的乙炔,是烧焊及制作有机玻璃、合成橡胶、聚氯乙烯等的重要原料。 炔guì 1.烟出貌。 2.姓。春秋时齐有炔钦。见《汉书.儒林传.周堪》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

thận — lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 炔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict