字義Nghĩa
nung nóngmáy dịch
dùnĐỐN
- 1.hầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
炖 (形声。从火,屯声。本义和汤煮烂) 同本义 炖 dùn ①烹调方法。加水用文火久煮使烂熟。 ②把东西放在容器中,再把容器放在水里加热~酒。 炖tún 1.风火炽盛貌。 炖tūn 1.暖。 炖dūn 1.见"炖煌"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 屯 [tún] chỉ âm.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 燉煌Đôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)
- 燉煮hầm
- 燉肉hầm thịt
- 燉鍋nồi hầm
- 燉飯cơm risotto
- 清燉hầm thịt không gia vị
- 餛燉hoành thánh