字義Nghĩa
một loại gốmmáy dịch
shíTHẠCH
- 1.đồ gốm sứ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
炻shí 1.见"炻器"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
đất sét nung 火; 石 cũng cung cấp âm đọc