字義Nghĩa
sáng, lấp lánh, lấp lánhmáy dịch
shuòTHƯỚC
- 1.sáng
- 2.rực rỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
烁 (形声。从火,乐声。本义发光的样子) 同本义 中夜有大流星长数丈,光烁如电。--《新唐书·天文志》 热;烫;烤灼 烁 摇曳;闪烁 其外浅处,紫碧浮映,日光所烁也。--《徐霞客游记》 通铄”。销熔 烁金以为刃。--《周礼·考工记·总敍》 众口烁金。--《国语·周语》 又如烁金(熔化金属;另指伤人的谗言) 烁(爍)shuò发光的样子闪~。光~如闪电。 烁luò 1.见"爆烁"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
ánh sáng vui vẻ 乐 của ngọn lửa 火
組詞Từ chứa chữ này
- 烁烁lung linh
- 闪烁lấp lánh
- 熠烁lung linh
- 闪烁体
- 金光闪烁lấp lánh
- 闪烁其词nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc
- 震古烁今nghĩa đen: kinh ngạc cổ nhân, rạng rỡ đương thời (thành ngữ)