字義Nghĩa
ánh sáng mặt trờimáy dịch
xuǎnHUYỄN
- 1.rực rỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
烜 (形声。从火,亘声。本义火旺) 同本义 烜,火盛貌。--《玉篇》 又如烜烈(火盛) 显著,显赫 赫兮烜兮,威仪也。--《尔雅》 又如烜卓(卓著);烜奕(显赫);烜然(显赫的样子) 烜 通晅”。曝晒;晒干 雨以润之,日以烜之。--《易·说卦》 照亮 他又不通过名目,把小李村围住,烜天地烧着草垛。--《刘知远诸宫调》 烜xuǎn ⒈火旺。 ⒉晒干。 烜huǐ 1.火。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nướng 火 dưới nắng 亘; 亘 cũng cung cấp âm đọc