字義Nghĩa
nổi lên, hơi nướcmáy dịch
zhēngCHƯNG
- 1.đông đảo
- 2.quần chúng
- 3.dâng lên (cho ai đó)
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
nước sôi 灬 và 氶
nổi lên, hơi nướcmáy dịch
zhēngCHƯNG
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
nước sôi 灬 và 氶