學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

món xào, nấu, khomáy dịch

huìQUÁI

  1. 1.hầm
  2. 2.nấu (cơm, v.v.) với rau, thịt và nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

烩 烹饪方法。菜炒熟后加芡粉拌和 把饭和各种菜混合在一起烹煮 比喻把不相关的人或事拉扯在一起 烩(爖)huì ⒈多种食物混合在一起烧煮~黰。杂~汤。 ⒉食物加浓计等烧~千张。羊肉~馍。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [huì] chỉ âm.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 烩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict