學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tảng tro, tàn than, embersmáy dịch

jìnTẪN

  1. 1.(dạng kết hợp) than tàn; tro
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

烬 (形声。从火,尽声。本义物体燃烧后的剩余) 同本义 请收合余烬。--《左传·成公二年》 烛烬夜有数升。--《北史·吕思礼传》 又如灰烬;余烬;烬灰(灰烬);烬骨(骨灰) 残余、剩余或残迹 民靡有黎,具祸以烬。--《诗·大雅·桑柔》 烬 烧毁;化成灰烬 烬(燼)jìn ⒈火烧物体之后剩下的东西灰~。烛~。 ⒉灾余。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [jǐn] chỉ âm.

Lửa cháy hết; 尽 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 烬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict