字義Nghĩa
đốt cháymáy dịch
jùnTUẤN
- 1.đốt lửa
- 2.châm lửa
qūTUẤN
- 1.dập tắt vật đang cháy
- 2.làm cháy xém thứ gì đó bằng vật đang âm ỉ (ví dụ: đốt thủng quần bằng thuốc lá)
- 3.xào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
焌zhēng ⒈用火烘烤,用热气蒸。 ⒉同"蒸"。众,多。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 夋 [qūn] chỉ âm.
炔 — Lửa