焌油
qūyóu
[ㄑㄩ ㄧㄡˊ]
TUẤN DẦU
- 1.chế dầu đun nóng và gia vị lên món ăn (ví dụ: cá đã nấu chín)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
[ㄑㄩ ㄧㄡˊ]
TUẤN DẦU
