學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(cant.)âm thanh mô phỏng, tiếng lửa cháy dữ dộimáy dịch

hánHÀM

  1. 1.entalpi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

焓〈名〉 物理学名词,表征物体吸收的热量(在等压过程中) 焓hán热力学名词。指单位质量的物质所含的全部热能。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [hán] chỉ âm.

Lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 焓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict