字義Nghĩa
(cant.)âm thanh mô phỏng, tiếng lửa cháy dữ dộimáy dịch
hánHÀM
- 1.entalpi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
焓〈名〉 物理学名词,表征物体吸收的热量(在等压过程中) 焓hán热力学名词。指单位质量的物质所含的全部热能。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 含 [hán] chỉ âm.
Lửa