自由焓
zìyóuhán
[ㄗˋ ㄧㄡˊ ㄏㄢˊ]
TỰ DO HÀM
- 1.enthalpy tự do (nhiệt động lực học)
- 2.năng lượng tự do Gibbs

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.