學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nấu canh, nấu bằng lửa nhỏmáy dịch

mènMUỘN

  1. 1.nấu trong nồi đậy kín
  2. 2.hầm
  3. 3.kho
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

焖 紧盖锅盖,用微火把饭菜煮熟 焖mèn盖紧锅盖,不使漏气,用微火将饭菜煮熟~饭。~鸡。肉~青豆。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [mèn] chỉ âm.

Lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 焖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict