學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáng, chiếu sángmáy dịch

dàoĐẢO

  1. 1.che phủ
  2. 2.bao trùm

tāoĐẢO

  1. 1.dùng trong tên riêng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

焘 dao 覆盖。通帱” 迈仁树德,覆焘无疆。--诸葛亮《请宣大行皇帝遗诏表》 又如覆焘(覆盖) 引申为庇荫 载,承受 焘(燾)tāo ⒈多见于人名。 焘dào 1.覆盖。 2.荫庇。 3.犹载,承受。 4.见"焘妔"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 焘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict