字義Nghĩa
sáng, chiếu sángmáy dịch
dàoĐẢO
- 1.che phủ
- 2.bao trùm
tāoĐẢO
- 1.dùng trong tên riêng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
焘 dao 覆盖。通帱” 迈仁树德,覆焘无疆。--诸葛亮《请宣大行皇帝遗诏表》 又如覆焘(覆盖) 引申为庇荫 载,承受 焘(燾)tāo ⒈多见于人名。 焘dào 1.覆盖。 2.荫庇。 3.犹载,承受。 4.见"焘妔"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 灬 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 张国焘Trương Quốc Đảo (1897-1979), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc trong những năm 1920 và 1930, đào tẩu sang Quốc dân đảng năm 1938
- 郭松焘Quách Tùng Đào (1818-1891), khâm sai đại thần (đại sứ) đầu tiên của Trung Quốc tại Anh và Pháp
- 郭嵩焘郭嵩燾 — Guo Songtao (1818–1891), nhà chính trị và ngoại giao Trung Quốc, làm đại sứ tại Anh và Pháp từ năm 1877 đến 1879