字義Nghĩa
giận dữ, tức giậnmáy dịch
hōng
- 1.vẻ tức giận (cổ đại)
kòng
- 1.xem 焢肉[kong4 rou4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
焢hōng 1.火气貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 空 [kōng] chỉ âm.
烕 — Lửa