字義Nghĩa
đun sôi rau trong thời gian rất ngắnmáy dịch
chāoTRÁC
- 1.chần (rau)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
焯 把蔬菜放在开水里略微一煮就拿出来 焯 chāo把蔬菜等放入开水里略微煮一下拿出来~萝卜丝。又见zhuō。 焯chāo ⒈也作"绰"。将菜放入开水里稍微一煮就取出来~豌豆尖。 焯zhuō ⒈显明,明白。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Lửa